wilton carpet

Định nghĩa

Danh từ: - Thảm Wilton: Một loại thảm được dệt trên khung dệt Jacquard, các vòng sợi giống như thảm Brussels nhưng các vòng sợi này được cắt ra để tạo thành một lớp lông dày, mịn như nhung.

dụ sử dụng
  • (Phòng khách được trang trí bằng một tấm thảm Wilton sang trọng.)
  • (Thảm Wilton nổi tiếng về độ bền kết cấu mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wilton carpet" thường được dùng để chỉ một loại thảm cao cấp, thường thấy trong các khách sạn hoặc biệt thự do chất lượng vẻ đẹp của .
    • The hotel lobby features a custom-made wilton carpet with intricate patterns. (Sảnh khách sạn một tấm thảm Wilton được đặt làm riêng với các họa tiết phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Wilton weave (n): kiểu dệt Wilton, chỉ kỹ thuật dệt tạo ra thảm Wilton.
    • The wilton weave allows for detailed patterns and a plush feel. (Kiểu dệt Wilton cho phép tạo ra các họa tiết chi tiết cảm giác êm ái.)
Từ đồng nghĩa
  • Brussels carpet: thảm Brussels ( cấu trúc vòng sợi tương tự nhưng không cắt vòng).
  • Cut-pile carpet: thảm cắt lông (loại thảm các vòng sợi được cắt để tạo bề mặt mịn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wilton carpet", nhưng có thể dùng với động từ "to lay" (trải thảm):
    • They decided to lay a wilton carpet in the dining room. (Họ quyết định trải thảm Wilton trong phòng ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt với "wilton carpet", nhưng có thể liên hệ đến thành ngữ "roll out the red carpet" (trải thảm đỏ) với ý nghĩa chào đón trọng thể:
    • For the VIP guests, they rolled out the wilton carpet. (Đối với các vị khách VIP, họ trải thảm Wilton ra chào đón.)
wilton carpet
A Wilton carpet covers the floor of the elegant living room.